Glossary
Định nghĩa đơn giản cho các thuật ngữ dùng xuyên suốt tài liệu này.
Thuật ngữ Albion Online
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| CTA | Call To Arms — một event guild có lịch (raid, war, chiến đấu). |
| Regear | Guild trả lại trang bị cho thành viên đã mất trong một lần chết. |
| Overcharge (OC) | Yêu cầu regear cho vật phẩm tiêu thụ (không mất khi chết) — thường là food, potion, liên quan đến siphon. |
| ZvZ | Zerg-vs-Zerg — chiến đấu nhóm quy mô lớn trong Albion. |
| War Role | Kiểu loadout — Tank, Healer, DPS, Support, v.v. Mỗi war role có loadout trang bị kỳ vọng. |
| Siphon | Một cơ chế chest guild trong Albion nơi thành viên nộp silver vào pool chung và được trả lại theo thời gian. |
| Cut-off | Hành động nhóm các regear đã duyệt thành task đóng gói. Trong regear item mode, người đóng gói thực hiện cut-off task bằng cách đóng gói item vào locker. |
| Locker | Một slot cá nhân trong kho chest của guild — mỗi thành viên có một hoặc nhiều locker nơi staff đóng gói item regear. |
| Pick list | Danh sách item tổng hợp cho một cut-off task — những gì người đóng gói cần lấy từ chest nguồn. |
| Pick Checker | Công cụ paste chest log của AO Master so sánh những gì đã nộp vào chest đích với pick list. |
Khái niệm AO Master
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Guild | Một guild Albion được quản lý (hoặc nhóm con trong đó) bên trong AO Master. Một guild AO Master = một bản ghi + một bộ channel. |
| Channel | Một trang trong sidebar (#Welcome, #Members, v.v.). Mô hình hóa theo từ vựng của Discord để quen thuộc. |
| Role | Một gói quyền được gán cho một hoặc nhiều thành viên. Khác với war role. |
| Quyền | Một cổng khả năng có/không (vd. Approve Regear Requests). Xem Tham chiếu quyền. |
| Owner | Người dùng đã tạo guild. Được coi là Administrator bất kể họ giữ role nào. |
| System | Hệ thống con tùy chọn (Silver Bank, Siphon Bank, Armory, Item Price, ZvZ System). Bật trên Settings → Guild Systems. |
| Tier | Gói đăng ký (Free / Basic / Pro / Max). Các tier khác nhau tăng hạn mức số thành viên, lưu giữ log, số locker, v.v. Xem Tier đăng ký + thanh toán. |
| Setup Checklist | Mô hình trong đó tính năng hiển thị các phụ thuộc của nó dưới dạng danh sách có thể tích (✓ đã thỏa mãn / ⚠ còn thiếu) với deep-link để sửa những gì còn thiếu. Xem Settings → Regear Policy. |
| Public Profile | Trang Welcome công khai của guild (banner, mô tả, widget). Hiển thị với bất kỳ ai có URL. Xem Settings → Public Profile. |
| Vanity slug | URL ngắn tùy chỉnh (/g/tên-của-bạn) cho profile công khai của bạn. Xem Owners — Public profile + vanity slug. |
| Audit log | Bản ghi chỉ thêm của mọi hành động thay đổi trạng thái. Xem Settings → Audit Log. |
Pipeline regear
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Pending | Yêu cầu regear / OC được thành viên gửi, đang chờ staff duyệt. |
| Approved | Staff đã đồng ý; yêu cầu đang chờ giao (cut-off task trong item mode, payout trong silver mode). |
| Delivered | Item mode: người đóng gói đã đánh dấu cut-off task hoàn thành + item ở trong locker thành viên. |
| Paid | Silver mode: silver đã được ghi vào số dư Silver Bank của thành viên. |
| Received | Thành viên đã xác nhận yêu cầu trong view My Requests. Chuyển sang Archived. |
| Rejected | Staff từ chối yêu cầu kèm lý do. |
| Archived | Đã xác nhận hoặc tự động lưu trữ (sau khi hết cửa sổ lưu giữ). |
Thuật ngữ phía Discord
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bot | Discord bot AO Master (AO Master#xxxx) — được ghép với Discord server để kết nối tính năng AO Master vào Discord. |
/guild pair | Slash command liên kết Discord server với guild AO Master. |
| Enlist ticket | Kênh Discord tồn tại ngắn được tạo khi người đăng ký click nút [Enlist] của bot. Recruiter duyệt ở đây, sau đó /enlist done lưu trữ + xóa kênh. |
Liên kết
- Tham chiếu quyền — bảng quyền đầy đủ.
- Tên item + tier — quy ước tên item Albion dùng trong pick list.
- Tổng quan pipeline regear — cách các trạng thái regear kết hợp với nhau.