Tên item + tier
Tài liệu tham chiếu nhanh cho staff paste chest log, cấu hình loadout war role, hoặc muốn biết tại sao Master's Knight Armor + Elder's Knight Armor xuất hiện cùng một hàng trong Pick Checker.
Tính tier: base tier + enchant = sum tier
Item Albion tồn tại ở base tier (T1-T8) với enchant tùy chọn (+1, +2, +3, +4). Tier hiệu quả hiển thị — thứ quan trọng cho chỉ số — là sum tier:
sum tier = base tier + enchantVậy T6 Knight Armor +2 có sum tier 8 — giống hệt về chiến đấu với T8 Knight Armor +0. Game hiển thị cả hai là cùng item với cùng chỉ số.
Pick list + Pick Checker của AO Master coi sum tier là tiêu chuẩn để so khớp:
| Pick list ghi | Mục nhập chest log | Khớp? |
|---|---|---|
T8 Knight Armor | T6 Knight Armor +2 (sum=8) | ✅ Khớp |
T8 Knight Armor | T7 Knight Armor +1 (sum=8) | ✅ Khớp |
T8 Knight Armor | T8 Knight Armor +0 (sum=8) | ✅ Khớp |
T8 Knight Armor | T7 Knight Armor +0 (sum=7) | ❌ Dưới tier |
Badge tier trong giao diện
| Sum tier | Badge |
|---|---|
| 1-8 | T1 … T8 |
| 9 | hiển thị là T8 +1 |
| 10 | T8 +2 |
| 11 | T8 +3 |
| 12 | T8 +4 |
Hệ thống không bao giờ hiển thị tier thập phân như T8.1 cho trang bị thông thường — sum tier 9-12 luôn hiển thị với hậu tố +enchant rõ ràng.
Ngoại lệ — ký hiệu thập phân Tx.y cho vật liệu
Một số bề mặt war role và crafting (catalog war role, chip vật liệu của Crafting Material Planner, tổng vật liệu theo hàng) dùng dạng thập phân gọn Tx.y khi cần phân biệt item cùng nhóm ở cùng sum tier nhưng khác base tier + enchant. Ví dụ: hàng lập kế hoạch vật liệu Royal Sigil hiển thị T8.0 Assassin Jacket (sum 8, base 8, enchant 0) và T8.1 Assassin Jacket (sum 9, base 8, enchant 1) trên hai chip riêng để người craft biết chính xác cần input nào. Các bề mặt chiến đấu (pick list, hàng đợi regear, Pick Checker) vẫn dùng sum tier + hậu tố vì chỉ số chiến đấu giống nhau dù cách chia base/enchant.
Tiền tố tier-quality theo ngôn ngữ
Tên item đã bản địa hóa của Albion bao gồm tiền tố tier-quality thay đổi theo tier (và theo ngôn ngữ). Trong tiếng Anh:
| Sum tier | Tiền tố |
|---|---|
| 4 | Adept's |
| 5 | Expert's |
| 6 | Master's |
| 7 | Grandmaster's |
| 8 | Elder's |
Các ngôn ngữ khác có tiền tố khác (hậu tố ở một số ngôn ngữ — Pháp / Ý đặt sau tên item, Nhật bọc trong ngoặc đơn, v.v.). Pick Checker bóc các marker này theo từng ngôn ngữ trước khi so khớp để chest log ở bất kỳ 14 ngôn ngữ được Albion hỗ trợ đều được giải quyết đúng.
14 ngôn ngữ Albion được hỗ trợ + Thái + Việt
AO Master hỗ trợ giải quyết tên item cho 14 ngôn ngữ Albion chính thức hỗ trợ: EN-US, DE-DE, ES-ES, FR-FR, IT-IT, PL-PL, PT-BR, RU-RU, ZH-CN, ZH-TW, JA-JP, KO-KR, ID-ID, TR-TR.
Tiếng Thái và tiếng Việt là ngôn ngữ UI thứ 15 và 16 trên ứng dụng web AO Master, nhưng tên item sẽ dùng tiếng Anh ở cả hai vì Albion không có client Thái hoặc Việt. Mọi thứ khác trong app — sidebar, nhãn channel, cài đặt, thông báo lỗi — đều được dịch.
Cấu trúc tên nội bộ
Khi bạn thấy T8_2H_HALBERD@2 trong bản export, các phần là:
T8— base tier 8.2H_HALBERD— nhóm item (halberd hai tay).@2— enchant +2 (vậy sum tier = 8 + 2 = 10).
Hầu hết thành viên không bao giờ thấy những cái này — chúng xuất hiện trong bản export chest log, hàng chi tiết "Wrong item" của Pick Checker khi resolve thất bại, hoặc trong screenshot debug.
Hình ảnh item
Icon item dùng xuyên suốt AO Master đến từ dịch vụ render item chính thức của Albion. URL hình ảnh được tính từ tên item + sum tier + slot, vì vậy cùng item ở các tier khác nhau hiển thị biến thể hình ảnh khác nhau khi áp dụng.
Liên kết
- Item Price + dữ liệu thị trường — dùng các quy ước này để lấy giá silver.
- Item mode — Pick Checker — công cụ paste chest log dùng so khớp tier.